Thiết lập lại
Filter

    Fusion Series

    • Omada Fusion 2.5G Gateway
       
      Mới ra mắt
      reddot winner 2026
        Compare
      • Omada Fusion 2.5G Gateway
      • Omada Fusion 2.5G Gateway
      • Omada Fusion 2.5G Gateway
      Fusion 2.5G

      Omada Fusion 2.5G Gateway

      • Tích Hợp Gateway và Controller 2-trong-1
      • Quản Lý Đám Mây Không Tốn Phí Bản Quyền (License-Free)
      • Thiết Lập Đơn Giản Qua Bluetooth
      • 5× Cổng RJ45 2.5G (1× WAN, 4× WAN/LAN)
      • Hiệu Suất IDS/IPS Đạt Mức 2.1 Gbps
      • Truy Cập Từ Xa Bảo Mật Với Đa Giao Thức VPN

    Gắn Trần

    • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
      EAP787

      Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000

      • Quét tần số vô tuyến chuyên dụng
      • Chứng nhận AFC
      • 5765 Mbps (6 GHz) + 8648 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (320 MHz, 4K-QAM, MLO, Multi-RUs)
      • 1× cổng 10G
      • Hỗ trợ PoE++
      • Omada Mesh, Chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      EAP773

      BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point

      • 5765 Mbps (6 GHz) + 2882 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
      • Wi-Fi 7 on 6 GHz Band
      • 1× 10G Port
      • Centralized management
    • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      EAP772

      BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point

      • 5765 Mbps (6 GHz) +4324 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Wi-Fi 7 Technology (320 MHz, 4K-QAM, MLO, Multi-RUs)
      • 1× 2.5GbE Port
      • 802.3at PoE
      • Centralized management
    • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
      • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
      • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
      EAP723

      Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000

      • 4324 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (240 MHz, MLO, 4K-QAM, Multi-RUs)
      • 1× cổng 2.5GbE
      • 802.3at PoE 
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
      EAP720

      Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000

      • 4324 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (240 MHz, MLO, 4K-QAM, Multi-RUs)
      • 1× cổng 2.5GbE
      • Hỗ trợ 802.3at PoE 
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
      EAP660 HD

      Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit

      • 1× Cổng Ethernet 2.5G
      • 1148 Mbps ở băng tần 2.4GHz + 2402 Mbps ở băng tần 5 GHz
      • Kết nối mật độ cao
      • Hỗ trợ chuẩn 802.3at PoE
      • Tích hợp với nền tảng Omada SDN
    • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
      EAP653 UR

      Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range

      • Tốc độ 2402 Mbps ở 5 GHz + 574 Mbps ở 2.4GHz
      • Vùng phủ sóng siêu rộng
      • WiFi 6 hiệu suất cao
      • Cấp nguồn 802.3at PoE và DC
      • Omada Mesh và Chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
      EAP650

      Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Wi-Fi 6 hiệu suất cao
      • PoE 802.3at và nguồn DC
      • Omada Mesh và chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý cloud tập trung
    • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
      EAP653

      Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • WiFi 6 Hiệu Quả Cao
      • Cấp nguồn PoE 802.3at & Nguồn DC
      • Mesh và Chuyển Vùng Liền Mạch
      • Quản Lý Tập Trung Qua Đám Mây
    • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
      Bán chạy
        Compare
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP610

      AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
      • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
      • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
      EAP225

      Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần

      • 1× Cổng Gigabit Ethernet
      • 450 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Hỗ trợ chuẩn 802.3af PoE và Passive PoE
      • 3× Ăng-ten ngầm bên trong
      • Tích hợp liền mạch với nền tảng Omada SDN
    • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
       
      Bán chạy
      WI-FI Alliance CertificationTGS Mid-2025
        Compare
      • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
      • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
      • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
      EAP683 UR

      Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần

      • 1148 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 4804 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Phạm vi phủ sóng không dây siêu rộng
      • WiFi 6 hiệu suất cao
      • Hỗ trợ nguồn PoE+ 802.3at và adapter DC
      • Chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý tập trung trên nền tảng đám mây
    • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
      WI-FI Alliance Certification
        Compare
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP673

      AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 4804 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE+ and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
       
      Bán chạy
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
      • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
      • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
      EAP115

      Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps

      • 1× Cổng Ethernet 10/100 Mbps
      • 300 Mbps ở Băng Tần 2.4GHz
      • PoE 802.3af
      • 2× Ăng-ten Ngầm
      • Tích Hợp Liền Mạch Vào Nền Tảng Omada SDN
    • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP670

      AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 4804 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE+ and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
       
      Bán chạy
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      EAP653

      Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • WiFi 6 Hiệu Suất Cao
      • 802.3at PoE+ và bộ cấp nguồn DC
      • Mesh và Chuyển Vùng Liền Mạch
      • Quản Lý Cloud Tập Trung
    • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP620 HD

      AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201 Mbps at 5 GHz
      • High-Density Connectivity
      • 802.3at and Passive PoE
      • Seamless Roaming
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP613

      AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
       
        Compare
      • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      EAP245

      AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point

      • 5-pack
      • 1-pack
      • 2× Gigabit Ethernet Ports
      • 450 Mbps at 2.4GHz + 1300 Mbps at 5 GHz
      • 802.3af/at PoE and Passive PoE
      • 3× Internal Antennas
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
       
        Compare
      • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      EAP223

      AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point

      • 1× Gigabit Ethernet Port
      • 450 Mbps at 2.4GHz + 867 Mbps at 5 GHz
      • 802.3af PoE and Passive PoE
      • 3× Internal Antennas
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
       
      Bán chạy
        Compare
      • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      EAP110

      Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps

      1.499.000 VND
      • 1× 10/100Mbps Ethernet Port
      • 300 Mbps at 2.4GHz
      • Passive PoE
      • 2× Internal Antennas

    Gắn Tường

    • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
      • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
      • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
      EAP775-Wall

      Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường

      • Tốc độ Wi-Fi 7 BE11000: 5765 Mbps (6 GHz), 4324 Mbps (5 GHz), 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Thiết kế lắp đặt đa năng giúp triển khai linh hoạt
      • Đi kèm vỏ ốp mặt ngoài có thể sơn màu
      • 2× cổng 2.5G + 3× cổng Gigabit
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (320 MHz, 4K-QAM, MLO, Multi-RUs)
      • Hỗ trợ cấp nguồn PoE 802.3at/bt
      • Omada Mesh & chuyển vùng liền mạch 
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
       
      WI-FI Alliance Certification
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
      EAP655-Wall

      Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000

      • Wi-Fi 6 AX3000 (574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz)
      • 3× Cổng Ethernet Downlink Gigabit, trong đó một cổng hỗ trợ PoE Pass-Through
      • Hỗ trợ chuẩn PoE 802.3af/at 
      • Tương thích với đế âm tường tiêu chuẩn 86mm, EU & Mỹ
      • Tích hợp mượt mà vào nền tảng Omada SDN
    • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
      EAP650-Wall

      AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point

      • AX3000 WiFi 6 (574 Mbps on 2.4 GHz + 2402 Mbps on 5 GHz)
      • 1× Gigabit Downlink Ethernet Port
      • 802.3af/at PoE
      • Compatible with 86mm & EU Standard Junction Box
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
       
        Compare
      • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
      EAP615-Wall

      Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường

      • 4× Cổng Ethernet Gigabit (1× Uplink + 3× Downlink)
      • 574 Mbps trên 2.4 GHz + 1201 Mbps trên 5 GHz
      • Hỗ trợ PoE 802.3at/af
      • Tương thích với Hộp nối chuẩn 86mm, EU và US
      • Tích hợp liền mạch với nền tảng Omada SDN
    • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
       
        Compare
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
      EAP225-Wall

      Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO

      • 4 cổng Ethernet 10/100 Mbps Ethernet (1× Uplink + 3× Downlink)
      • 300 Mbps ở băng tần 2.4GHz + 867 Mbps ở băng tần 5 GHz
      • 802.3at/af PoE
      • Tương thích với 86 mm & hộp nối tiêu chuẩn EU & US
      • Tích hợp nền tảng Omada SDN liền mạch. /
    • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
       
        Compare
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      EAP115-Wall

      Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps

      • 2 Cổng Ethernet 10/100 Mbps  (1× Uplink + 3× Downlink)
      • 300 Mb/giây ở 2.4 GHz
      • 802.3af PoE
      • Tương thích với Hộp nối tiêu chuẩn 86mm & EU
    • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
      • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
      • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
      EAP725-Wall

      BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường

      • BE5000 WiFi 7 (4324 Mbps ở 5 GHz + 688 Mbps ở 2.4 GHz)
      • 1× cổng đầu vào PoE 2.5G + 1× cổng pass-through 2.5G + 2× cổng downlink Gigabit RJ45. 
      • 802.3at/bt PoE
      • Tương thích với Hộp nối chuẩn 86mm & EU
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      EAP235-Wall

      Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit

      • 4× cổng Gigabit Ethernet (1× uplink + 3× downlink)
      • 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • 802.3at/af PoE
      • Tương thích hộp đế chuẩn 86mm, EU và US
      • Tích hợp liền mạch vào nền tảng Omada SDN
    • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      EAP230-Wall

      Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit

      • 2× Cổng Gigabit Ethernet (1 cổng Uplink + 1 cổng Downlink)
      • Tốc độ 300 Mbps (2.4GHz) + 867 Mbps(5GHz)
      • Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng chuẩn PoE 802.3af
      • Tương thích với đế âm tường kích thước 86mm và chuẩn Châu Âu (EU)
      • Tích hợp với nền tảng quản lý mạng Omada SDN

    Ngoài Trời

    • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
      EAP772-Outdoor

      Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời

      • Wi-Fi 7 Ngoài trời
      • Tốc độ Wi-Fi 7 Ba băng tần, 6 luồng lên tới 11.0 Gbps
      • Băng tần 6 GHz được mở khóa bởi AFC
      • Phủ sóng Đa hướng Ba băng tần
      • 1× Cổng 2.5G PoE+ RJ45, chuẩn IP68
      • Chuyển vùng liền mạch (Seamless Roaming) & Omada Mesh
      • Thiết lập Dễ dàng và Nhanh chóng
      • Quản lý Đám mây Tập trung
    • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      EAP650-Outdoor

      AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 2402Mbps at 5 GHz
      • Mesh Technology
      • Smart Antennas
      • IP68 Waterproof & Dustproof
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
       
      Bán chạy
      WI-FI Alliance Certification
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
      EAP625-Outdoor HD

      Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz + 1201 Mbps trên băng tần 5GHz
      • Ăng-ten có thể tháo rời
      • Kết nối mật độ cao
      • Phạm vi phủ sóng rộng
      • Công nghệ Mesh
      • Ăng-ten thông minh
      • Chuẩn chống nước & bụi IP68
      • Quản lý tập trung qua đám mây
    • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
      • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
      • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
      EAP623-Outdoor HD

      AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201Mbps at 5 GHz
      • High-Density Connectivity
      • Long-Range Coverage
      • Mesh Technology
      • Smart Antennas
      • IP68 Waterproof & Dustproof
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
       
        Compare
      • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
      • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
      • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
      EAP610-Outdoor

      Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800

      • 574 Mbps ở 2.4GHz + 1201 Mbps ở 5 GHz
      • Công nghệ Mesh
      • Chuyển vùng liền mạch
      • Chống thấm nước & chống bụi IP68
      • Quản lý Cloud tập trung
    • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
      • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
      • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
      EAP775-Outdoor

      Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng

      • Ăng-ten Định Hướng và Đa Hướng
      • Ăng-ten Tự Động Nhận Diện Cắm Là Chạy (Plug & Play)
      • Wi-Fi 7 Ba Băng Tần 6 Luồng Truyền 
      • 1× Cổng PoE 2.5G
      • Độ Bền Cao Chuyên Dụng Ngoài Trời
      • Cài Đặt Nhanh Chóng và Dễ Dàng
      • Quản Lý Đám Mây Tập Trung
    • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
      • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
      • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
      EAP668-Outdoor HD

      Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600

      • 1148 Mbps (2.4GHz) + 2402 Mbps (5 GHz)
      • Kết nối mật độ cao, đông người truy cập
      • 1× khe cắm 10G SFP+, 1× cổng 2.5G PoE vào, 1× cổng Gigabit PoE ra
      • Chuẩn IP68 chống nước, bụi mạnh mẽ
      • 4× ăng-ten ngoài N-Type độ lợi cao, tăng tầm phủ sóng
      • Roaming liền mạch & Omada Mesh
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      EAP650 D30-Outdoor

      AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point

      • 2402 Mbps on 5 GHz and 574 Mbps on 2.4 GHz
      • Built-in High-Gain Directional Antennas
      • IP68 Weatherproofing
      • 802.11k/v/r Seamless Roaming
      • 802.3at PoE & Omada Mesh Technology
      • Centralized Cloud Management
    • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      EAP650 D120-Outdoor

      AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point

      • 2402 Mbps on 5 GHz and 574 Mbps on 2.4 GHz
      • Built-in High-Gain Directional Antennas
      • IP68 Weatherproofing
      • 802.11k/v/r Seamless Roaming
      • 802.3at PoE & Omada Mesh Technology
      • Centralized Cloud Management
    • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
       
        Compare
      • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
      • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
      • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
      EAP110-Outdoor

      300Mbps Wireless N Outdoor Access Point

      • 1× 10/100 Mbps Ethernet Port
      • 300 Mbps at 2.4GHz
      • Passive PoE
      • IP65 Weatherproof
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
      • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
      • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
      EAP225-Outdoor

      Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200

      • 1× Cổng Gigabit Ethernet
      • 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Hỗ trợ chuẩn 802.3af PoE và Passive PoE
      • Chuẩn chống chịu thời tiết IP65
      • Tích hợp liền mạch với nền tảng Omada SDN

    Bắn sóng Ngoài trời

    • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
      • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
      • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
      Beam Bridge 5 UR KIT

      Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps

      • 802.11ac, lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Truyền tín hiệu tầm xa lên đến 9,3 mi (15 km)
      • Tự động ghép cặp và ghép cặp đa cầu nối tự động
      • Căn chỉnh hướng anten và kiểm tra tốc độ qua ứng dụng
      • 1× cổng Gigabit PoE
      • 802.3af PoE & Passive PoE
      • Chống thời tiết IP65, hoạt động trong dải nhiệt độ -40°C đến +70°C.
      • Giám sát & quản lý từ xa
    • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
      • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
      • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
      Flex Bridge 5

      Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời

      • 802.11ac, lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Truyền tín hiệu tầm xa lên đến 3,1 mi (5 km)
      • Công tắc Role & DIP để ghép cặp đơn giản
      • Căn chỉnh hướng anten và kiểm tra tốc độ qua ứng dụng
      • 3× cổng Gigabit Ethernet (2× PoE Out)
      • 802.3at/af PoE & nguồn DC & Passive PoE
      • Chống thời tiết IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ -40°C đến +70°C.
      • Giám sát & quản lý từ xa
    • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
       
        Compare
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      EAP215-Bridge KIT

      Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point

      • 802.11ac, up to 867 Mbps on 5 GHz
      • Up to 5 km long-range transmission
      • 3× Gigabit Ethernet ports
      • IP65 weatherproof and 6 KV lightning protection
      • 11 dBi 2 × 2 MIMO directional antenna
      • Omada centralized management
      • Passive PoE
    • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
       
      Bán chạy
        Compare
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
      EAP211-Bridge KIT

      Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps

      • Chuẩn 802.11ac, tốc độ lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Truyền dẫn Tầm Xa Lên đến 0.62 dặm (1 km)
      • Tự Động Ghép Nối và Tự Động Ghép Nối Đa Cầu Nối
      • Căn Chỉnh bằng Ứng Dụng và Kiểm Tra Tốc Độ
      • 3 Cổng Gigabit Ethernet
      • Hỗ trợ 802.3af PoE, Nguồn DC và Passive PoE
      • Chống Chịu Thời Tiết IP65 và Phạm Vi Hoạt Động từ -40 °C đến +70 °C
      • Giám Sát & Quản Lý Từ Xa
    • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
       
        Compare
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      EAP115-Bridge KIT

      Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point

      • 802.11n, up to 300 Mbps on 5 GHz
      • Up to 5 km long-range transmission
      • 3× 10/100 Mbps Ethernet ports
      • IP65 weatherproof and 6 KV lightning protection
      • 11 dBi 2 × 2 MIMO directional antenna
      • Omada centralized management
      • Passive PoE
    • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
      EAP100-Bridge KIT

      Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps

      • Phạm vi truyền tải Wi-Fi lên tới 500 m (1640 ft)
      • Hỗ trợ căn chỉnh hướng qua Ứng dụng
      • 3 cổng Fast Ethernet
      • Cấp nguồn linh hoạt: 802.3af PoE, Nguồn DC & Passive PoE
      • Chống chịu thời tiết chuẩn IP65
      • Quản lý tập trung qua đám mây

    GPON

    • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
      EAP650GP-Desktop

      Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000

      • WiFi 6 liền mạch với tốc độ lên đến 3 Gbps
      • 1 cổng GPON cho mạng Gigabit tốc độ cao
      • 4 cổng Gigabit Ethernet (2 cổng hỗ trợ PoE Out)
      • Một sợi cáp quang cho đa dịch vụ
      • Omada Mesh, Chuyển vùng liền mạch
      • PPSK, Nhiều cổng đăng nhập
      • Để bàn/ Gắn tường
      • Quản lý hợp nhất OLT và các thiết bị Omada
    • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
      EAP610GP-Desktop

      Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800

      • WiFi 6 liền mạch với tốc độ lên đến 1.8 Gbps
      • 1 cổng GPON cho mạng Gigabit tốc độ cao
      • Một sợi cáp quang cho đa dịch vụ
      • MU-MIMO, Chuyển vùng liền mạch
      • PPSK, Nhiều cổng đăng nhập
      • Để bàn/ Gắn tường
      • Quản lý hợp nhất OLT và các thiết bị Omada
    • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
      EAP603GP-Desktop

      Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point

      • Seamless WiFi 6 with up to 1.8 Gbps
      • 1× GPON Port for Gagibit Network
      • One Fiber for Multiple Services
      • Omada Mesh & Seamless Roaming
      • PPSK, Multiple Portals
      • Desktop/Wall Mounting
      • Centralized Management
    • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
       
        Compare
      • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
      EAP625GP-Wall

      Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường

      • Wi-Fi 6 mượt mà với tốc độ lên đến 1.8 Gbps
      • 1× Cổng GPON cho mạng Gigabit
      • 2× Cổng Gigabit RJ45 (một cổng hỗ trợ 802.3af PoE Out)
      • Một sợi cáp quang cho nhiều dịch vụ
      • MU-MIMO, Omada Mesh, Roaming liền mạch
      • PPSK, nhiều cổng portal
      • Gắn tường tiện lợi
      • Quản lý hợp nhất cho thiết bị OLT và Omada
    • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
       
        Compare
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
      EAP615GP-Wall

      Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point

      • Seamless WiFi 6 with up to 1.8 Gbps
      • 1× GPON Port for Gagibit Network
      • One Fiber for Multiple Services
      • MU-MIMO, Seamless Roaming
      • PPSK, Multiple Portals
      • Wall Mounting
      • Unified Management for OLT and Omada Devices

    Campus

    Campus Series Switches are designed for enterprises, campuses, and ISPs. Supporting 10G and 25G speed with a PoE budget of up to 1440W. They feature physical stacking, and advanced Layer 3 capabilities for reliability and scalability.

    • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      SG5452XMPP

      Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)

      • 8× Gigabit PoE++ Ports
      • 40× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× 10 Gbps SFP+ Slots
      • 770W Total PoE Budget
      • Stackable
      • Centralized Cloud Management
    • Omada Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      • Omada Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      • Omada Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      SG5452X

      Omada Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng (48 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)

      • 48× cổng Gigabit RJ45
      • 4× khe cắm 10 Gbps SFP+
      • Xếp chồng vật lý 4 thiết bị
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Omada Campus Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng 24 khe SFP và 4 khe 10 Gbps SFP+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Campus Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng 24 khe SFP và 4 khe 10 Gbps SFP+
      • Omada Campus Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng 24 khe SFP và 4 khe 10 Gbps SFP+
      • Omada Campus Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng 24 khe SFP và 4 khe 10 Gbps SFP+
      SG5428XF

      Omada Campus Lite L3 Managed Switch Có thể Xếp chồng 24 khe SFP và 4 khe 10 Gbps SFP+

      • 20× khe cắm Gigabit SFP, 4× cổng Gigabit RJ45/SFP Combo
      • 4× khe cắm 10 Gbps SFP+
      • Có thể xếp chồng 4 thiết bị
      • Quản lý tập trung qua cloud, Omada Central
    • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (24 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (24 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (24 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      • Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (24 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)
      SG5428XMPP

      Omada Lite L3 Managed PoE++ Switch Có thể Xếp chồng (24 cổng Gigabit và 4 khe cắm 10G)

      • 8× cổng Gigabit PoE++
      • 16× cổng Gigabit PoE+
      • 4× khe cắm 10 Gbps SFP+
      • Tổng công suất PoE 500W
      • Xếp chồng vật lý 4 thiết bị
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Switch Quản Lý Lite L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Quản Lý Lite L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G
      • Switch Quản Lý Lite L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G
      • Switch Quản Lý Lite L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G
      SG5428X

      Switch Quản Lý Lite L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G

      • 24× Cổng Gigabit RJ45
      • 4× Khe cắm SFP+ 10 Gbps
      • Hỗ trợ Xếp chồng
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Omada Stackable L3 Managed Aggregation Switch 26 cổng 10G với 6 khe 25G
       
      Bán chạy
        Compare
      • Omada Stackable L3 Managed Aggregation Switch 26 cổng 10G với 6 khe 25G
      • Omada Stackable L3 Managed Aggregation Switch 26 cổng 10G với 6 khe 25G
      • Omada Stackable L3 Managed Aggregation Switch 26 cổng 10G với 6 khe 25G
      SX6632YF

      Omada Stackable L3 Managed Aggregation Switch 26 cổng 10G với 6 khe 25G

      • 26 khe SFP+ 10 Gigabit
      • 6 khe SFP28 10/25 Gigabit
      • Có thể xếp chồng
      • Nguồn điện dự phòng kép
      • Quản lý tập trung
    • Switch Managed L3 Omada PoE+ 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G
       
      Bán chạy
        Compare
      • Switch Managed L3 Omada PoE+ 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G
      • Switch Managed L3 Omada PoE+ 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G
      • Switch Managed L3 Omada PoE+ 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G
      SG6654XHP

      Switch Managed L3 Omada PoE+ 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G

      • 48× Cổng Gigabit PoE+
      • 6× Khe cắm 10 Gbps SFP+
      • Có thể xếp chồng
      • Nguồn điện dự phòng kép
      • Quản lý tập trung qua cloud
    • Switch Managed L3 Omada 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G.
       
        Compare
      • Switch Managed L3 Omada 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G.
      • Switch Managed L3 Omada 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G.
      • Switch Managed L3 Omada 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G.
      SG6654X

      Switch Managed L3 Omada 48 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 6 Khe Cắm 10G.

      • 48× Cổng Gigabit RJ45
      • 6× Khe Cắm 10 Gbps SFP+
      • Xếp Chồng
      • Nguồn Điện Dự Phòng Kép
      • Quản Lý Tập Trung Qua Cloud
    • Switch PoE+ Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
       
      Bán chạy
        Compare
      • Switch PoE+ Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
      • Switch PoE+ Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
      • Switch PoE+ Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
      SG6428XHP

      Switch PoE+ Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.

      • 24× Cổng Gigabit PoE+
      • 4× Khe Cắm 10 Gbps SFP+
      • Xếp Chồng
      • Nguồn Điện Dự Phòng Kép
      • Quản Lý Tập Trung Qua Cloud
    • Switch Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
       
      Bán chạy
        Compare
      • Switch Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
      • Switch Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
      • Switch Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.
      SG6428X

      Switch Managed L3 Omada 24 Cổng Gigabit Có Thể Xếp Chồng với 4 Khe Cắm 10G.

      • 24× Cổng Gigabit RJ45
      • 4× Khe Cắm 10 Gbps SFP+
      • Xếp Chồng
      • Nguồn Điện Dự Phòng Kép
      • Quản Lý Tập Trung Qua Cloud
    • Omada Campus 24-Port Gigabit Stackable L3 Managed Switch with 4× 10G Slots
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Campus 24-Port Gigabit Stackable L3 Managed Switch with 4× 10G Slots
      • Omada Campus 24-Port Gigabit Stackable L3 Managed Switch with 4× 10G Slots
      • Omada Campus 24-Port Gigabit Stackable L3 Managed Switch with 4× 10G Slots
      S6500-24G4XF

      Omada Campus 24-Port Gigabit Stackable L3 Managed Switch with 4× 10G Slots

      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× 10 Gbps SFP+ Slots
      • Stackable
      • Dual Redundant Power Supplies
      • Centralized Cloud Management

    Aggregation

    Equipped with all-fiber ports, Aggregation Series Switches deliver up to 10 Gbps. With advanced features such as Static Routing, DHCP Server, ACL, IGMP Snooping, STP, LAG, and centralized cloud management, they offer a robust and reliable solution for the aggregation layer of SMB networks.

    • Switch quản lý L2+ Omada 32 cổng 10GE SFP+
       
        Compare
      • Switch quản lý L2+ Omada 32 cổng 10GE SFP+
      • Switch quản lý L2+ Omada 32 cổng 10GE SFP+
      • Switch quản lý L2+ Omada 32 cổng 10GE SFP+
      SX3032F

      Switch quản lý L2+ Omada 32 cổng 10GE SFP+

      • Quản lý Đám mây Tập trung
      • 32 Khe cắm SFP+ 10 Gbps
      • Khả năng Chuyển mạch 640 Gbps
      • Nguồn Điện Dự phòng 1+1
      • Định tuyến Tĩnh và ERPS
    • Omada 16-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
       
        Compare
      • Omada 16-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
      • Omada 16-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
      • Omada 16-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
      SX3016F

      Omada 16-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch

      • Centralized Cloud Management
      • 16× 10 Gbps SFP+ Slots
      • 320 Gbps Switching Capacity
      • Dual Redundant Power Supplies
      • Static Routing and ERPS
    • Omada 8-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
       
      Bán chạy
        Compare
      • Omada 8-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
      • Omada 8-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
      • Omada 8-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch
      SX3008F

      Omada 8-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch

      • Centralized Cloud Management
      • 8× 10 Gbps SFP+ Slots
      • 160 Gbps Switching Capacity
      • Fanless Design for Silent Operation
      • Static Routing
      • ERPS
    • Omada 24-Port SFP L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 24-Port SFP L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      • Omada 24-Port SFP L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      • Omada 24-Port SFP L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      SG3428XF

      Omada 24-Port SFP L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots

      • Centralized Cloud Management
      • 20× Gigabit SFP Slots
      • 4× Gigabit SFP/RJ45 Combo Ports
      • 4× 10G SFP+ Slots
      • Dual Redundant Power Supplies
      • ERPS

    Access Max

    Access Max Series Switches, equipped with 10G ports and supporting PoE++ with a budget of up to 770W, are perfectly designed for seamless deployment of flagship Wi-Fi 7 access points, making them an ideal choice for SMB networks.

    • Omada 6-Port 10GE L2+ Managed Switch with 4-Port PoE++
       
        Compare
      • Omada 6-Port 10GE L2+ Managed Switch with 4-Port PoE++
      • Omada 6-Port 10GE L2+ Managed Switch with 4-Port PoE++
      • Omada 6-Port 10GE L2+ Managed Switch with 4-Port PoE++
      SX3206HPP

      Omada 6-Port 10GE L2+ Managed Switch with 4-Port PoE++

      • Centralized Cloud Management
      • 4× 10G PoE++ Ports
      • 2× 10G SFP+ Slots
      • 200 W Total PoE Budget
      • Up to 60 W PoE Output per Port
      • Static Routing and ERPS
    • Switch Omada Access Max 32 Cổng 10GE Tích Hợp 24 Cổng PoE++
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access Max 32 Cổng 10GE Tích Hợp 24 Cổng PoE++
      • Switch Omada Access Max 32 Cổng 10GE Tích Hợp 24 Cổng PoE++
      • Switch Omada Access Max 32 Cổng 10GE Tích Hợp 24 Cổng PoE++
      SX3832MPP

      Switch Omada Access Max 32 Cổng 10GE Tích Hợp 24 Cổng PoE++

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • 24× Cổng 10G PoE++
      • 8× Khe Cắm 10G SFP+
      • Tổng Công Suất Nguồn PoE 770 W
      • Định Tuyến Tĩnh và ERPS
    • Switch Omada Access Max 24 Cổng 10GBASE-T và 8 Khe Cắm 10G SFP+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access Max 24 Cổng 10GBASE-T và 8 Khe Cắm 10G SFP+
      • Switch Omada Access Max 24 Cổng 10GBASE-T và 8 Khe Cắm 10G SFP+
      • Switch Omada Access Max 24 Cổng 10GBASE-T và 8 Khe Cắm 10G SFP+
      SX3832

      Switch Omada Access Max 24 Cổng 10GBASE-T và 8 Khe Cắm 10G SFP+

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • 24× Cổng RJ45 10 Gbps
      • 8× Khe Cắm 10G SFP+
      • Định Tuyến Tĩnh
      • ERPS

    Access Pro

    Access Pro Series Switches are engineered to provide 2.5G multi-gigabit connectivity for SMB networks. Compliant with PoE++, they facilitate the deployment of Wi-Fi 6 and entry-level Wi-Fi 7 access points. Offering multiple size options, including compact designs ideal for space-constrained installations, they ensure reliable and robust performance in any environment.

    • Omada 8-Port 2.5GBASE-T and 2-Port 10GE SFP+ Smart Switch with 8-Port PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 8-Port 2.5GBASE-T and 2-Port 10GE SFP+ Smart Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port 2.5GBASE-T and 2-Port 10GE SFP+ Smart Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port 2.5GBASE-T and 2-Port 10GE SFP+ Smart Switch with 8-Port PoE+
      SG2210XMP-M2

      Omada 8-Port 2.5GBASE-T and 2-Port 10GE SFP+ Smart Switch with 8-Port PoE+

      • 8× 2.5G PoE+ Ports
      • 2× 10G SFP+ Slots
      • 160 W PoE Power Budget
      • Centralized Cloud Management
    • Switch Omada quản lý L2+ 8 cổng 2.5GBASE-T và 2 cổng 10GE SFP+ với 8 cổng PoE+
       
      Bán chạy
        Compare
      • Switch Omada quản lý L2+ 8 cổng 2.5GBASE-T và 2 cổng 10GE SFP+ với 8 cổng PoE+
      • Switch Omada quản lý L2+ 8 cổng 2.5GBASE-T và 2 cổng 10GE SFP+ với 8 cổng PoE+
      • Switch Omada quản lý L2+ 8 cổng 2.5GBASE-T và 2 cổng 10GE SFP+ với 8 cổng PoE+
      SG3210XHP-M2

      Switch Omada quản lý L2+ 8 cổng 2.5GBASE-T và 2 cổng 10GE SFP+ với 8 cổng PoE+

      • 8 cổng PoE+ 2.5G
      • 2 khe cắm 10G SFP+
      • Nguồn PoE 240 W
      • Quản lý tập trung
    • Omada 16-Port 2.5G and 2-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 8-Port PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 16-Port 2.5G and 2-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 16-Port 2.5G and 2-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 16-Port 2.5G and 2-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 8-Port PoE+
      SG3218XP-M2

      Omada 16-Port 2.5G and 2-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 8-Port PoE+

      • 8× 2.5G PoE+ RJ45 Ports*
      • 8× 2.5G Non-PoE RJ45 Ports
      • 2× 10G SFP+ Slots
      • 240 W PoE Power Budget
      • Centralized Management
    • Omada 24-Port 2.5GBASE-T and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 16-Port PoE+ & 8-Port PoE++
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 24-Port 2.5GBASE-T and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 16-Port PoE+ & 8-Port PoE++
      • Omada 24-Port 2.5GBASE-T and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 16-Port PoE+ & 8-Port PoE++
      • Omada 24-Port 2.5GBASE-T and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 16-Port PoE+ & 8-Port PoE++
      SG3428XPP-M2

      Omada 24-Port 2.5GBASE-T and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 16-Port PoE+ & 8-Port PoE++

      • Centralized Cloud Management
      • 8× 2.5G PoE++ Ports
      • 16× 2.5G PoE+ Ports
      • 4× 10G SFP+ Slots
      • 500 W PoE Power Budget
      • Static Routing and ERPS
    • Omada L2+ Managed Switch 24 cổng 2.5Gbps RJ45 và 4 khe 10G SFP+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada L2+ Managed Switch 24 cổng 2.5Gbps RJ45 và 4 khe 10G SFP+
      • Omada L2+ Managed Switch 24 cổng 2.5Gbps RJ45 và 4 khe 10G SFP+
      • Omada L2+ Managed Switch 24 cổng 2.5Gbps RJ45 và 4 khe 10G SFP+
      SG3428X-M2

      Omada L2+ Managed Switch 24 cổng 2.5Gbps RJ45 và 4 khe 10G SFP+

      • Quản lý tập trung từ xa qua cloud
      • 24× cổng 2.5 Gbps RJ45
      • 4× khe cắm 10G SFP+
      • Định tuyến tĩnh
      • ERPS
    • Switch Omada Access Pro 8 Cổng 2.5G với 2× Khe Cắm SFP+ 10G
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access Pro 8 Cổng 2.5G với 2× Khe Cắm SFP+ 10G
      • Switch Omada Access Pro 8 Cổng 2.5G với 2× Khe Cắm SFP+ 10G
      • Switch Omada Access Pro 8 Cổng 2.5G với 2× Khe Cắm SFP+ 10G
      SG3210X-M2

      Switch Omada Access Pro 8 Cổng 2.5G với 2× Khe Cắm SFP+ 10G

      • 8× Cổng RJ45 2.5 Gbps
      • 2× Khe Cắm SFP+ 10G
      • Khả Năng Chuyển Mạch 80 Gbps
      • Quản Lý Tập Trung

    Access Plus

    Designed for high-density edge deployments, Access Plus Series Switches feature 1G downlink ports and 10G uplinks to eliminate bandwidth bottlenecks. With a rackmount design offering 28 or 52 ports, they provide reliable, simultaneous connectivity for a large number of devices.

    • Omada 48-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
       
        Compare
      • Omada 48-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      • Omada 48-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      • Omada 48-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      SG3452X

      Omada 48-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots

      • Centralized Cloud Management
      • 48× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× 10G SFP+ Slots
      • Fanless Design for Silent Operation
      • Static Routing
      • ERPS
    • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
       
        Compare
      • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots
      SG3428X

      Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 10GE SFP+ Slots

      • Centralized Cloud Management
      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× 10G SFP+ Slots
      • Static Routing
      • ERPS
    • Switch Omada Access Plus 24 Cổng Gigabit và 4 Cổng 10GE SFP+ Tích Hợp 16 Cổng PoE+ & 8 Cổng PoE++
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access Plus 24 Cổng Gigabit và 4 Cổng 10GE SFP+ Tích Hợp 16 Cổng PoE+ & 8 Cổng PoE++
      • Switch Omada Access Plus 24 Cổng Gigabit và 4 Cổng 10GE SFP+ Tích Hợp 16 Cổng PoE+ & 8 Cổng PoE++
      • Switch Omada Access Plus 24 Cổng Gigabit và 4 Cổng 10GE SFP+ Tích Hợp 16 Cổng PoE+ & 8 Cổng PoE++
      SG3428XMPP

      Switch Omada Access Plus 24 Cổng Gigabit và 4 Cổng 10GE SFP+ Tích Hợp 16 Cổng PoE+ & 8 Cổng PoE++

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • 24× Cổng Gigabit (8× PoE++, 16× PoE+)
      • 4× Khe Cắm 10G SFP+
      • Tổng Công Suất Nguồn PoE 500 W
      • Định Tuyến Tĩnh và ERPS
    • Omada 24-Port Gigabit and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 24-Port Gigabit and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
      • Omada 24-Port Gigabit and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
      • Omada 24-Port Gigabit and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
      SG3428XMP

      Omada 24-Port Gigabit and 4-Port 10GE SFP+ L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 24× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× 10G SFP+ Slots
      • 384 W PoE Power Budget
      • Static Routing and ERPS
    • Omada L2+ Managed Switch 48 cổng Gigabit RJ45 (8× PoE++, 40× PoE+) và 4 khe cắm 10G SFP+
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada L2+ Managed Switch 48 cổng Gigabit RJ45 (8× PoE++, 40× PoE+) và 4 khe cắm 10G SFP+
      • Omada L2+ Managed Switch 48 cổng Gigabit RJ45 (8× PoE++, 40× PoE+) và 4 khe cắm 10G SFP+
      • Omada L2+ Managed Switch 48 cổng Gigabit RJ45 (8× PoE++, 40× PoE+) và 4 khe cắm 10G SFP+
      SG3452XMPP

      Omada L2+ Managed Switch 48 cổng Gigabit RJ45 (8× PoE++, 40× PoE+) và 4 khe cắm 10G SFP+

      • Quản lý tập trung qua Cloud
      • 48× cổng Gigabit (8× PoE++, 40× PoE+)
      • 4× khe cắm 10G SFP+
      • Tổng công suất PoE 750W
      • Định tuyến tĩnh và ERPS
    • Switch PoE+ Omada Access Plus 48 Cổng Gigabit Và 4 Cổng 10GE SFP+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch PoE+ Omada Access Plus 48 Cổng Gigabit Và 4 Cổng 10GE SFP+
      • Switch PoE+ Omada Access Plus 48 Cổng Gigabit Và 4 Cổng 10GE SFP+
      • Switch PoE+ Omada Access Plus 48 Cổng Gigabit Và 4 Cổng 10GE SFP+
      SG3452XP

      Switch PoE+ Omada Access Plus 48 Cổng Gigabit Và 4 Cổng 10GE SFP+

      • Quản Lý Đám Mây Tập Trung
      • 48× Cổng Gigabit PoE+
      • 4× Khe Cắm 10G SFP+
      • Tổng Công Suất Nguồn PoE 500 W
      • Tính Năng Định Tuyến Tĩnh (Static Routing) Và ERPS

    Access

    Access Series Switches offer cost-effective solutions for SMBs, featuring rackmount and compact designs for versatile indoor and outdoor deployments. Multiple PoE models with varied budgets address diverse networking needs, while fanless options suit noise-sensitive environments such as classrooms, hotels, and hospitals.

    • Omada 5-Port Gigabit Smart Switch with 1-Port PoE++ In and 4-Port PoE+ Out
       
        Compare
      • Omada 5-Port Gigabit Smart Switch with 1-Port PoE++ In and 4-Port PoE+ Out
      • Omada 5-Port Gigabit Smart Switch with 1-Port PoE++ In and 4-Port PoE+ Out
      • Omada 5-Port Gigabit Smart Switch with 1-Port PoE++ In and 4-Port PoE+ Out
      SG2005P-PD

      Omada 5-Port Gigabit Smart Switch with 1-Port PoE++ In and 4-Port PoE+ Out

      • Up to 200 m PoE Distance without Losing Gigabit Speeds
      • 4 PoE+ Output Ports
      • Up to 64 W PoE Budget
      • Outdoor Weatherproof
      • Centralized Cloud Management
    • Omada 16-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 16-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 16-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 16-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
      SG2016P

      Omada 16-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 16× Gigabit Ports (8× PoE+ Ports)
      • PoE Budget: 120 W
      • Fanless Design for Silent Operation
      • Static Routing
    • Omada 8-Port Gigabit Smart Switch with 4-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Smart Switch with 4-Port PoE+
      • Omada 8-Port Gigabit Smart Switch with 4-Port PoE+
      • Omada 8-Port Gigabit Smart Switch with 4-Port PoE+
      SG2008P

      Omada 8-Port Gigabit Smart Switch with 4-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 8× Gigabit Ports (4× PoE+ Ports)
      • 62 W Total PoE Budget
      • Fanless Design for Silent Operation
      • Static Routing
    • Omada 18-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 18-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
      • Omada 18-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
      • Omada 18-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
      SG2218P

      Omada 18-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 16× Gigabit PoE+ Ports
      • 2× Gigabit SFP Slots
      • 150 W Total PoE Budget
      • Static Routing
    • Omada 10-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 10-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 10-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 10-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+
      SG2210MP

      Omada 10-Port Gigabit Smart Switch with 8-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 8× Gigabit PoE+ Ports
      • 2× Gigabit SFP Slots
      • PoE Budget: 150 W
      • Static Routing
    • Omada 28-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 28-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
      • Omada 28-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
      • Omada 28-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+
      SG3428MP

      Omada 28-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 24-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 24× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • 384 W PoE Power Budget
      • Static Routing and ERPS
    • Switch Omada Access 48 Cổng Gigabit với 4 Khe Cắm SFP
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access 48 Cổng Gigabit với 4 Khe Cắm SFP
      • Switch Omada Access 48 Cổng Gigabit với 4 Khe Cắm SFP
      • Switch Omada Access 48 Cổng Gigabit với 4 Khe Cắm SFP
      SG3452

      Switch Omada Access 48 Cổng Gigabit với 4 Khe Cắm SFP

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • 48× Cổng RJ45 Gigabit
      • 4× Khe Cắm SFP Gigabit
      • Thiết Kế Không Quạt Giúp Hoạt Động Im Lặng
      • Định Tuyến Tĩnh và ERPS
    • Omada 52-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 48-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 52-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 48-Port PoE+
      • Omada 52-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 48-Port PoE+
      • Omada 52-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 48-Port PoE+
      SG3452P

      Omada 52-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 48-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 48× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • 384 W PoE Power Budget
      • Static Routing and ERPS
    • Omada Smart Switch 52 cổng Gigabit (32× PoE+ RJ45, 16× non-PoE RJ45, 4× SFP)
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada Smart Switch 52 cổng Gigabit (32× PoE+ RJ45, 16× non-PoE RJ45, 4× SFP)
      • Omada Smart Switch 52 cổng Gigabit (32× PoE+ RJ45, 16× non-PoE RJ45, 4× SFP)
      • Omada Smart Switch 52 cổng Gigabit (32× PoE+ RJ45, 16× non-PoE RJ45, 4× SFP)
      SG2452LP

      Omada Smart Switch 52 cổng Gigabit (32× PoE+ RJ45, 16× non-PoE RJ45, 4× SFP)

      • Quản lý tập trung qua Cloud
      • 48× cổng Gigabit PoE+ (32× PoE+)
      • 4× khe cắm Gigabit SFP
      • Tổng công suất PoE 230W
      • Định tuyến tĩnh
    • Switch Gigabit Omada Access 28 Cổng với PoE+ 24 Cổng
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Gigabit Omada Access 28 Cổng với PoE+ 24 Cổng
      • Switch Gigabit Omada Access 28 Cổng với PoE+ 24 Cổng
      • Switch Gigabit Omada Access 28 Cổng với PoE+ 24 Cổng
      SG2428P

      Switch Gigabit Omada Access 28 Cổng với PoE+ 24 Cổng

      • Quản lý đám mây tập trung
      • 24× Cổng PoE+ Gigabit
      • 4× Khe Cắm SFP Gigabit
      • Tổng công suất nguồn PoE 250 W
      • Định Tuyến Tĩnh (Static Routing)
    • Omada 28-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 28-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
      • Omada 28-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
      • Omada 28-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+
      SG2428LP

      Omada 28-Port Gigabit Smart Switch with 16-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 24× Gigabit RJ45 Ports (16× PoE+)
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • 150 W Total Power Budget
      • Static Routing
    • Switch Omada Access 16 Cổng Gigabit với 2 Khe Cắm SFP
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access 16 Cổng Gigabit với 2 Khe Cắm SFP
      • Switch Omada Access 16 Cổng Gigabit với 2 Khe Cắm SFP
      • Switch Omada Access 16 Cổng Gigabit với 2 Khe Cắm SFP
      SG2218

      Switch Omada Access 16 Cổng Gigabit với 2 Khe Cắm SFP

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • 16× Cổng RJ45 Gigabit
      • 2× Khe Cắm SFP Gigabit
      • Thiết Kế Không Quạt Giúp Hoạt Động Im Lặng
      • Định Tuyến Tĩnh
    • Switch Omada thông minh 10 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada thông minh 10 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • Switch Omada thông minh 10 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • Switch Omada thông minh 10 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      SG2210P

      Switch Omada thông minh 10 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+

      • Quản lý tập trung trên đám mây
      • 8 cổng Gigabit PoE+, 2 khe cắm Gigabit SFP
      • Nguồn PoE: 61 W
      • Thiết kế không quạt cho hoạt động yên tĩnh
      • Định tuyến tĩnh
    • Switch Omada Access 8 Cổng Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Access 8 Cổng Gigabit
      • Switch Omada Access 8 Cổng Gigabit
      • Switch Omada Access 8 Cổng Gigabit
      SG2008

      Switch Omada Access 8 Cổng Gigabit

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • 8× Cổng RJ45 Gigabit
      • Thiết Kế Không Quạt Giúp Hoạt Động Im Lặng
      • Định Tuyến Tĩnh
    • Omada Access 6-Port Gigabit Switch with 4-Port PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Access 6-Port Gigabit Switch with 4-Port PoE+
      • Omada Access 6-Port Gigabit Switch with 4-Port PoE+
      • Omada Access 6-Port Gigabit Switch with 4-Port PoE+
      SG2206MP

      Omada Access 6-Port Gigabit Switch with 4-Port PoE+

      • Centralized Cloud Management
      • 5× Gigabit RJ45 Ports (4× PoE+)
      • 2× Gigabit SFP Slots
      • 63 W Total PoE Budget
      • Static Routing
    • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 SFP Slots
       
        Compare
      • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 SFP Slots
      • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 SFP Slots
      • Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 SFP Slots
      SG3428

      Omada 24-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 4 SFP Slots

      • Centralized Cloud Management
      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • Fanless Design for Silent Operation
      • Static Routing and ERPS
    • Omada 8-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 2 SFP Slots
       
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 2 SFP Slots
      • Omada 8-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 2 SFP Slots
      • Omada 8-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 2 SFP Slots
      SG3210

      Omada 8-Port Gigabit L2+ Managed Switch with 2 SFP Slots

      • Centralized Cloud Management
      • 8× Gigabit RJ45 Ports
      • 2× Gigabit SFP Slots
      • Fanless Design for Silent Operation
      • Static Routing
      • ERPS

    Agile

    Dòng switch Agile cung cấp giải pháp nâng cấp hợp lý từ các thiết bị switch không quản lý lên hệ thống quản lý qua đám mây, giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập, giám sát từ xa và xử lý sự cố. Sản phẩm hỗ trợ các tính năng cấu hình dễ dàng như VLAN, QoS, Chống vòng lặp (Loop Prevention) và Kiểm soát luồng (Flow Control), phù hợp với nhu cầu của hệ thống mạng giám sát.

    • Switch Easy Managed Omada 5 Cổng 2.5GBASE-T Với 1 Khe Cắm SFP+ 10GE
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Easy Managed Omada 5 Cổng 2.5GBASE-T Với 1 Khe Cắm SFP+ 10GE
      • Switch Easy Managed Omada 5 Cổng 2.5GBASE-T Với 1 Khe Cắm SFP+ 10GE
      • Switch Easy Managed Omada 5 Cổng 2.5GBASE-T Với 1 Khe Cắm SFP+ 10GE
      ES206X-M2

      Switch Easy Managed Omada 5 Cổng 2.5GBASE-T Với 1 Khe Cắm SFP+ 10GE

      • 5 Cổng RJ45 2.5 Gbps
      • 1 Khe Cắm SFP+ 10 Gbps
      • Dễ Dàng Sử Dụng
      • Quản Lý Đám Mây Tập Trung
      • Thiết Kế Không Quạt Giúp Vận Hành Yên Tĩnh
    • Switch Gigabit 28 cổng Omada Quản lý Thông minh với 24 cổng PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Gigabit 28 cổng Omada Quản lý Thông minh với 24 cổng PoE+
      • Switch Gigabit 28 cổng Omada Quản lý Thông minh với 24 cổng PoE+
      • Switch Gigabit 28 cổng Omada Quản lý Thông minh với 24 cổng PoE+
      ES228GMP

      Switch Gigabit 28 cổng Omada Quản lý Thông minh với 24 cổng PoE+

      • 26× Cổng RJ45 Gigabit (24× PoE+)
      • 2× Khe cắm SFP Gigabit
      • Tổng công suất nguồn (Power Budget) 384 W
      • Dễ dàng sử dụng
      • Quản lý Đám mây Tập trung
    • Omada Easy Managed Switch 28 cổng Gigabit (24 cổng PoE+)
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Easy Managed Switch 28 cổng Gigabit (24 cổng PoE+)
      • Omada Easy Managed Switch 28 cổng Gigabit (24 cổng PoE+)
      • Omada Easy Managed Switch 28 cổng Gigabit (24 cổng PoE+)
      ES228GP

      Omada Easy Managed Switch 28 cổng Gigabit (24 cổng PoE+)

      • 26× cổng Gigabit RJ45 (24× PoE+)
      • 2× khe cắm Gigabit SFP
      • Tổng công suất PoE 250W
      • Dễ sử dụng
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Switch Gigabit 20 cổng Omada Quản lý Thông minh với 16 cổng PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Gigabit 20 cổng Omada Quản lý Thông minh với 16 cổng PoE+
      • Switch Gigabit 20 cổng Omada Quản lý Thông minh với 16 cổng PoE+
      • Switch Gigabit 20 cổng Omada Quản lý Thông minh với 16 cổng PoE+
      ES220GMP

      Switch Gigabit 20 cổng Omada Quản lý Thông minh với 16 cổng PoE+

      • 18× Cổng RJ45 Gigabit (16× PoE+)
      • 2× Khe cắm SFP Gigabit
      • Tổng công suất nguồn (Power Budget) 250 W
      • Dễ dàng sử dụng
      • Quản lý Đám mây Tập trung
    • Omada Easy Managed Switch 20 cổng Gigabit (16 cổng PoE+)
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada Easy Managed Switch 20 cổng Gigabit (16 cổng PoE+)
      • Omada Easy Managed Switch 20 cổng Gigabit (16 cổng PoE+)
      • Omada Easy Managed Switch 20 cổng Gigabit (16 cổng PoE+)
      ES220GP

      Omada Easy Managed Switch 20 cổng Gigabit (16 cổng PoE+)

      • 18× cổng Gigabit RJ45 (16× PoE+)
      • 2× khe cắm Gigabit SFP
      • Tổng công suất PoE 150W
      • Thiết kế không quạt
      • Dễ sử dụng, chỉ cần cắm và chạy
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Switch Gigabit 10 cổng Omada Quản lý Thông minh với 8 cổng PoE+
       
      Bán chạy
        Compare
      • Switch Gigabit 10 cổng Omada Quản lý Thông minh với 8 cổng PoE+
      • Switch Gigabit 10 cổng Omada Quản lý Thông minh với 8 cổng PoE+
      • Switch Gigabit 10 cổng Omada Quản lý Thông minh với 8 cổng PoE+
      ES210GMP

      Switch Gigabit 10 cổng Omada Quản lý Thông minh với 8 cổng PoE+

      • 9× Cổng RJ45 Gigabit (8× PoE+)
      • 1× Cổng Combo RJ45/SFP Gigabit
      • Tổng công suất nguồn (Power Budget) 123 W
      • Dễ dàng sử dụng
      • Quản lý Đám mây Tập trung
      • Thiết kế không quạt (Fanless) cho vận hành yên tĩnh
    • Omada Easy Managed Switch 10 cổng Gigabit (8 cổng PoE+)
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Easy Managed Switch 10 cổng Gigabit (8 cổng PoE+)
      • Omada Easy Managed Switch 10 cổng Gigabit (8 cổng PoE+)
      • Omada Easy Managed Switch 10 cổng Gigabit (8 cổng PoE+)
      ES210GP

      Omada Easy Managed Switch 10 cổng Gigabit (8 cổng PoE+)

      • 9× cổng Gigabit RJ45 (8× PoE+)
      • 1× cổng Gigabit RJ45/SFP Combo
      • Tổng công suất PoE 63W
      • Dễ sử dụng
      • Quản lý tập trung qua Cloud
      • Thiết kế không quạt, vận hành êm ái
    • Omada 24-Port Gigabit Easy Managed Switch
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 24-Port Gigabit Easy Managed Switch
      • Omada 24-Port Gigabit Easy Managed Switch
      • Omada 24-Port Gigabit Easy Managed Switch
      ES224G

      Omada 24-Port Gigabit Easy Managed Switch

      • 24× Gigabit Ports
      • Easy to Use
      • Cloud Centralized Management
      • Fanless Design for Silent Operation
    • Omada 16-Port Gigabit Easy Managed Switch
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 16-Port Gigabit Easy Managed Switch
      • Omada 16-Port Gigabit Easy Managed Switch
      • Omada 16-Port Gigabit Easy Managed Switch
      ES216G

      Omada 16-Port Gigabit Easy Managed Switch

      • 16× Gigabit Ports
      • Easy to Use
      • Cloud Centralized Management
      • Fanless Design for Silent Operation
    • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch with 8-Port PoE+
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch with 8-Port PoE+
      ES208GP

      Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch with 8-Port PoE+

      • 8× Gigabit Ports (8× PoE+)
      • 64W Power Budget
      • Easy to Use
      • Cloud Centralized Management
      • Fanless Design for Silent Operation
    • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch
      ES208G

      Omada 8-Port Gigabit Easy Managed Switch

      • 8× Gigabit Ports
      • Easy to Use
      • Cloud Centralized Management
      • Fanless Design for Silent Operation
    • Omada Switch Easy Managed 6 cổng Gigabit | 4-Port PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Switch Easy Managed 6 cổng Gigabit | 4-Port PoE+
      • Omada Switch Easy Managed 6 cổng Gigabit | 4-Port PoE+
      • Omada Switch Easy Managed 6 cổng Gigabit | 4-Port PoE+
      ES206GP

      Omada Switch Easy Managed 6 cổng Gigabit | 4-Port PoE+

      • 6× cổng Gigabit RJ45 (4× cổng PoE+ tương thích 802.3af/at)
      • Tổng công suất cấp nguồn 65 W
      • Dễ sử dụng
      • Quản lý đám mây tập trung
      • Thiết kế không quạt giúp vận hành êm ái
    • Switch Omada Easy Managed 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Omada Easy Managed 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      • Switch Omada Easy Managed 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      • Switch Omada Easy Managed 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      ES205GP

      Switch Omada Easy Managed 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+

      • 5× Cổng RJ45 Gigabit PoE+
      • Tổng Công Suất Nguồn PoE 65 W
      • Dễ Sử Dụng
      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • Thiết Kế Không Quạt Giúp Hoạt Động Im Lặng
    • Omada Switch 5 Cổng Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Switch 5 Cổng Gigabit
      • Omada Switch 5 Cổng Gigabit
      • Omada Switch 5 Cổng Gigabit
      ES205G

      Omada Switch 5 Cổng Gigabit

      • 5× cổng Gigabit RJ45
      • Dễ sử dụng
      • Quản lý Cloud tập trung
      • Thiết kế không quạt giúp vận hành êm ái
      • Lắp đặt để bàn/treo tường

    Industrial

    Switch Industrial Series cung cấp kết nối bền bỉ và đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt, với phần cứng cấp công nghiệp, dải nhiệt độ hoạt động rộng và khả năng bảo vệ mạnh mẽ trước nhiễu điện. Được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp, chúng mang lại hiệu suất mạng ổn định và an toàn, phù hợp với những tình huống yêu cầu khắt khe.

    • Omada 10-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 6-Port PoE+ and 2-Port PoE++
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 10-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 6-Port PoE+ and 2-Port PoE++
      • Omada 10-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 6-Port PoE+ and 2-Port PoE++
      • Omada 10-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 6-Port PoE+ and 2-Port PoE++
      IES210GPP

      Omada 10-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 6-Port PoE+ and 2-Port PoE++

      • 8× Gigabit RJ45 Ports (2× PoE++, 6× PoE+)
      • 2× Gigabit Combo RJ45/SFP Slots
      • 240W Power Budget
      • Operating Temperature: -40~75°C (-40~167°F)
      • Cloud Centralized Management
    • Omada 6-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 6-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
      • Omada 6-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
      • Omada 6-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
      IES206GPP

      Omada 6-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++

      • 4× Gigabit RJ45 Ports (1× PoE++, 3× PoE+)
      • 1× Gigabit Combo RJ45/SFP Slot, 1× Gigabit SFP Slot
      • 120W Power Budget
      • Operating Temperature: -40~75°C (-40~167°F)
      • IP40 Aluminum Casing
      • Centralized Cloud Management
    • Omada 8-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch
      IES208G

      Omada 8-Port Gigabit Industrial Easy Managed Switch

      • 6× Gigabit RJ45 Ports
      • 2× Gigabit RJ45/SFP Combo Slots
      • Operating Temperature: -40~75°C (-40~167°F)
      • IP40 Aluminum Casing
      • Centralized Cloud Management
    • Switch Gigabit Công nghiệp Quản lý Thông minh 6 cổng Omada
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Switch Gigabit Công nghiệp Quản lý Thông minh 6 cổng Omada
      • Switch Gigabit Công nghiệp Quản lý Thông minh 6 cổng Omada
      • Switch Gigabit Công nghiệp Quản lý Thông minh 6 cổng Omada
      IES206G

      Switch Gigabit Công nghiệp Quản lý Thông minh 6 cổng Omada

      • 4× Cổng RJ45 Gigabit
      • 1× Khe cắm combo RJ45/SFP Gigabit, 1× Khe cắm SFP Gigabit
      • Nhiệt độ hoạt động: -40~75°C (-40~167°F)
      • Vỏ nhôm chuẩn IP40
      • Quản lý Đám mây Tập trung

    Unmanaged

    Unmanaged Series Switches provide a simple, plug-and-play solution for small networks, delivering instant connectivity without the need for a complex setup. Equipped with versatile physical DIP toggles for one-click configuration, they are ideal for surveillance deployments.

    • Omada 18-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch with 16-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 18-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch with 16-Port PoE+
      • Omada 18-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch with 16-Port PoE+
      • Omada 18-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch with 16-Port PoE+
      DS1018GMP

      Omada 18-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch with 16-Port PoE+

      • 16× Gigabit PoE+ RJ45 Ports
      • 2× Gigabit Combo RJ45/SFP Ports
      • 250 W PoE Power Budget
      • Up to 250 m PoE Transmission
      • Plug and Play
    • Omada 24-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
       
        Compare
      • Omada 24-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
      • Omada 24-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
      • Omada 24-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
      DS1024G

      Omada 24-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch

      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • 1U 19-inch Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Omada 16-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
       
        Compare
      • Omada 16-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
      • Omada 16-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
      • Omada 16-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch
      DS1016G

      Omada 16-Port Gigabit Unmanaged Rackmount Switch

      • 16× Gigabit RJ45 Ports
      • 1U 19-inch Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Omada 6-Port 10/100Mbps Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 6-Port 10/100Mbps Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
      • Omada 6-Port 10/100Mbps Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
      • Omada 6-Port 10/100Mbps Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
      DS106P

      Omada 6-Port 10/100Mbps Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+

      • 4× 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+ Ports, 2× 10/100 Mbps non-PoE Port
      • 67 W PoE Power Budget
      • Up to 250 m (820ft) PoE Transmission Distance
      • Durable Metal Casing
      • Plug and Play
    • Omada 10-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 10-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 10-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 10-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      DS110GMP

      Omada 10-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+

      • 8× Gigabit PoE+ Ports
      • 1× Gigabit Combo SFP/RJ45 Port
      • 123 W PoE Power
      • Up to 250 m (820ft) PoE+ Transmission
      • Plug and Play
    • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
      • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
      • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+
      DS105GP

      Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 4-Port PoE+

      • 4× Gigabit PoE+ Ports
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 65 W PoE Power
      • Extend Mode
      • PoE Auto Recovery
      • Desktop Steel Case
      • Plug and Play
    • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
       
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
      DS108G

      Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch

      • 8× Gigabit RJ45 Ports
      • Green Ethernet Technology
      • Plug and Play
    • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
       
        Compare
      • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
      • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
      • Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch
      DS105G

      Omada 5-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch

      • 5× Gigabit RJ45 Ports
      • Green Ethernet Technology
      • Plug and Play
    • Omada 8-Port 10/100Mbps + 3-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 8-Port 10/100Mbps + 3-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port 10/100Mbps + 3-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port 10/100Mbps + 3-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      DS111P

      Omada 8-Port 10/100Mbps + 3-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+

      • 8× 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+ Ports, 2× Gigabit RJ45 Ports, 1× Gigabit SFP Port
      • 65 W PoE Power
      • Up to 250 m PoE Transmission Distance
      • Durable Metal Casing
      • Plug and Play
    • Omada 6-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada 6-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
      • Omada 6-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
      • Omada 6-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++
      DS106GPP

      Omada 6-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 3-Port PoE+ and 1-Port PoE++

      • One PoE++ Port and Three PoE+ Ports
      • 6× Gigabit Ports
      • 64 W PoE Power
      • Extend Mode
      • PoE Auto Recovery
      • Plug and Play
    • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
       
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      • Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+
      DS108GP

      Omada 8-Port Gigabit Unmanaged Desktop Switch with 8-Port PoE+

      • 8× Gigabit PoE+ Ports
      • 65 W PoE Power
      • Extend Mode
      • PoE Auto Recovery
      • Desktop Steel Case
      • Plug and Play

    Router Có Dây

    • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
       
      Bán chạy
        Compare
      • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
      • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
      • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
      ER7412-M2

      Omada Multi-Gigabit VPN Gateway

      • 2× 2.5G RJ45 WAN/LAN Ports 
      • 10× Gigabit WAN/LAN Ports (2× SFP, 8× RJ45)
      • High-Security VPN
      • Multi-WAN Load Balance
      • Centralized Cloud Management
    • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
       
      Bán chạy
        Compare
      • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
      • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
      • Omada Multi-Gigabit VPN Gateway
      ER707-M2

      Omada Multi-Gigabit VPN Gateway

      • 2× 2.5 Gbps RJ45 Ports (1× WAN, 1× WAN/LAN)
      • 5× Gigabit WAN/LAN Ports (1× SFP, 4× RJ45)
      • Load Balancing on up to 6 WAN Ports
      • High-Security VPN
      • Centralized Cloud Management
    • Omada Gigabit VPN Gateway Để bàn/ Gắn tủ Rack
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Gigabit VPN Gateway Để bàn/ Gắn tủ Rack
      • Omada Gigabit VPN Gateway Để bàn/ Gắn tủ Rack
      • Omada Gigabit VPN Gateway Để bàn/ Gắn tủ Rack
      ER7406

      Omada Gigabit VPN Gateway Để bàn/ Gắn tủ Rack

      • Quản lý tập trung qua Cloud
      • 6× cổng Gigabit (1× SFP, 5× RJ45)
      • Cân bằng tải trên 5 cổng WAN
      • VPN bảo mật cao
      • Để bàn/ Gắn tủ Rack
    • Omada Gigabit VPN Gateway
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Gigabit VPN Gateway
      • Omada Gigabit VPN Gateway
      • Omada Gigabit VPN Gateway
      ER7206

      Omada Gigabit VPN Gateway

      • Quản lý cloud tập trung
      • 6× cổng Gigabit (5× RJ45, 1× SFP)
      • Cân bằng tải lên đến 5× cổng WAN
      • VPN bảo mật cao
      • Để bàn/gắn tường/gắn rack
    • Router VPN Omada với Cổng 10G
       
      Bán chạy
        Compare
      • Router VPN Omada với Cổng 10G
      • Router VPN Omada với Cổng 10G
      • Router VPN Omada với Cổng 10G
      ER8411

      Router VPN Omada với Cổng 10G

      • Quản lý cloud tập trung
      • 2× Cổng 10GE SFP+ (1 WAN, 1 WAN/LAN)
      • Lên đến 10 cổng WAN
      • Cân bằng tải Multi-WAN
      • VPN bảo mật cao
    • Omada Gigabit VPN Gateway
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Gigabit VPN Gateway
      • Omada Gigabit VPN Gateway
      • Omada Gigabit VPN Gateway
      ER605

      Omada Gigabit VPN Gateway

      • Quản lý đám mây tập trung
      • 5 cổng Gigabit
      • Tối đa 3 cổng WAN và 1 cổng WAN USB
      • VPN bảo mật cao
      • Cân bằng tải đa WAN

    WiFi Router

    • Omada Gigabit AX3000 Wi-Fi 6 VPN Gateway
       
      Bán chạy
        Compare
      • Omada Gigabit AX3000 Wi-Fi 6 VPN Gateway
      • Omada Gigabit AX3000 Wi-Fi 6 VPN Gateway
      • Omada Gigabit AX3000 Wi-Fi 6 VPN Gateway
      ER706W

      Omada Gigabit AX3000 Wi-Fi 6 VPN Gateway

      • Quản lý Đám mây Tập trung
      • Wi-Fi 6 tốc độ lên tới 3.0 Gbps
      • 6× Cổng Gigabit (bao gồm 1× SFP)
      • Cân bằng tải trên tối đa 5 cổng WAN
      • IPSec/PPTP/L2TP/GRE/WireGuard/ OpenVPN/ SSL VPN
    • Omada AC1200 Gigabit Wi-Fi Gateway
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada AC1200 Gigabit Wi-Fi Gateway
      • Omada AC1200 Gigabit Wi-Fi Gateway
      • Omada AC1200 Gigabit Wi-Fi Gateway
      ER605W

      Omada AC1200 Gigabit Wi-Fi Gateway

      • Centralized Cloud Management
      • AC1200 Gigabit Wi-Fi Gateway
      • 5× Gigabit Ethernet Ports
      • 4× High-Gain External Antennas
      • IPSec/PPTP/L2TP/OpenVPN/WireGuard/GRE VPN
      • Omada App

    4G WiFi Router

    • Omada Gateway 4G+ Cat6 AX3000 Wi-Fi 6 Trong nhà / Ngoài trời
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Gateway 4G+ Cat6 AX3000 Wi-Fi 6 Trong nhà / Ngoài trời
      • Omada Gateway 4G+ Cat6 AX3000 Wi-Fi 6 Trong nhà / Ngoài trời
      • Omada Gateway 4G+ Cat6 AX3000 Wi-Fi 6 Trong nhà / Ngoài trời
      ER703WP-4G-Outdoor

      Omada Gateway 4G+ Cat6 AX3000 Wi-Fi 6 Trong nhà / Ngoài trời

      • 4G+ Cat6 lên đến 300 Mbps
      • Wi-Fi 6 AX3000 với 2402 Mbps ở 5 GHz và 574 Mbps ở 2.4 GHz
      • 1× cổng Gigabit PoE In, 2× cổng Gigabit PoE Out
      • Tự động dự phòng 4G và Ethernet WAN với tính năng cân bằng tải
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Gateway VPN Gigabit Wi-Fi 6 AX3000 4G+ Cat6 Omada
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Gateway VPN Gigabit Wi-Fi 6 AX3000 4G+ Cat6 Omada
      • Gateway VPN Gigabit Wi-Fi 6 AX3000 4G+ Cat6 Omada
      • Gateway VPN Gigabit Wi-Fi 6 AX3000 4G+ Cat6 Omada
      ER706W-4G

      Gateway VPN Gigabit Wi-Fi 6 AX3000 4G+ Cat6 Omada

      • 4G+ Cat6 tốc độ lên đến 300 Mbps
      • Tốc độ Wi-Fi 6 đạt 3 Gbps
      • 1× Cổng WAN Gigabit, 5× Cổng WAN/LAN Gigabit
      • 5× Ăng-ten độ nhạy cao có thể tháo rời
      • Quản lý đám mây tập trung (Centralized Cloud Management)

    Integrated Router

    • Router VPN Gigabit Omada 3-trong-1
       
      Bán chạy
      TTBC25
        Compare
      • Router VPN Gigabit Omada 3-trong-1
      • Router VPN Gigabit Omada 3-trong-1
      • Router VPN Gigabit Omada 3-trong-1
      ER7212PC

      Router VPN Gigabit Omada 3-trong-1

      • Chức năng Bộ điều khiển (Controller) + Cổng Gateway + Switch PoE
      • Quản lý lên đến 24 thiết bị Omada
      • 12× Cổng Gigabit
      • Lên đến 4× Cổng WAN
      • Tổng công suất PoE 110W
      • VPN Bảo mật cao
      • Quản lý đám mây tập trung

    Cloud-Based

    • Nền Tảng Đám Mây Hợp Nhất cho Mạng và Giám Sát
       
      Bán chạy
      Hi-Tech Awards 2025
        Compare
      • Nền Tảng Đám Mây Hợp Nhất cho Mạng và Giám Sát
      • Nền Tảng Đám Mây Hợp Nhất cho Mạng và Giám Sát
      • Nền Tảng Đám Mây Hợp Nhất cho Mạng và Giám Sát
      Omada Central

      Nền Tảng Đám Mây Hợp Nhất cho Mạng và Giám Sát

      • Quản lý đám mây hợp nhất cho giám sát và mạng trong một hệ thống
      • Triển khai và cài đặt dễ dàng
      • Bảo trì và xử lý sự cố từ xa
      • Giám sát video thông minh dựa trên AI
      • Không cần đầu tư thêm Controller tại chỗ hoặc Cài đặt
    • Nền tảng Đám mây Hợp nhất & Miễn phí cho Mạng và Giám sát
       
      Bán chạy
        Compare
      • Nền tảng Đám mây Hợp nhất & Miễn phí cho Mạng và Giám sát
      • Nền tảng Đám mây Hợp nhất & Miễn phí cho Mạng và Giám sát
      • Nền tảng Đám mây Hợp nhất & Miễn phí cho Mạng và Giám sát
      Omada Central Essentials

      Nền tảng Đám mây Hợp nhất & Miễn phí cho Mạng và Giám sát

      • Quản lý Đám mây Trọn đời Miễn phí
      • Quản lý Đám mây Hợp nhất cho Giám sát và Mạng trong Một Hệ thống
      • Cài đặt Siêu Dễ với Nhận diện Thiết bị Tự động và ZTP
      • Bảo trì và Khắc phục sự cố Từ xa
      • Giám sát Video Miễn phí
      • Không cần Đầu tư hoặc Cài đặt thêm Controller Tại chỗ
    • Omada Cloud Essentials
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Cloud Essentials
      • Omada Cloud Essentials
      • Omada Cloud Essentials
      Omada Cloud Essentials

      Omada Cloud Essentials

      • Quản lý đám mây miễn phí trọn đời
      • Thiết lập siêu dễ dàng
      • Zero-Touch Provisioning
      • Hoạt động hoàn toàn trên nền tảng đám mây
      • Không cần đầu tư thêm vào bộ điều khiển phần cứng
    • Module Mạng của Omada Central
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Module Mạng của Omada Central
      • Module Mạng của Omada Central
      • Module Mạng của Omada Central
      Omada Cloud-Based Controller

      Module Mạng của Omada Central

      • Quản Lý Cloud Tập Trung
      • Lưu Trữ Hoàn Toàn Trên Cloud
      • Cấu Hình Tự Động Từ Xa (Zero-Touch Provisioning)
      • Không Cần Đầu Tư Thêm Hardware Controller
      • Không Cần Cài Đặt Tại Chỗ (On-premises)

    Phần Cứng

    • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
       
      Bán chạy
        Compare
      • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
      • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
      • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
      OC400

      Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller

      • 2× Khe cắm 10GE SFP+, 4× cổng GE RJ45
      • 2× cổng USB 3.0
      • Quản lý tập trung lên đến 1000 Omada AP, 200 Omada Swithc và 100 Omada Router
      • Truy cập Cloud
    • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
       
      Bán chạy
        Compare
      • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
      • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
      • Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller
      OC300

      Thiết Bị Quản Lý Tập Trung Omada Hardware Controller

      • 2× cổng Ethernet 10/100/1000 Mbps
      • 1× cổng USB 3.0
      • Quản lý tập trung lên tới 700 thiết bị (500 AP, 100 Router và 100 Switch)
      • Truy cập Cloud
    • Omada Hardware Controller
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Hardware Controller
      • Omada Hardware Controller
      • Omada Hardware Controller
      OC220

      Omada Hardware Controller

      • Manage up to 130 Omada APs, Switches, and Gateways
      • Hybrid Cloud Technology
      • 802.3af PoE or Micro-USB Power Supply
      • 2× Gigabit Ethernet Port
      • Durable Metal Casing
      • Fanless Design for Silent Operation
    • Omada Hardware Controller
       
      Bán chạy
        Compare
      • Omada Hardware Controller
      • Omada Hardware Controller
      • Omada Hardware Controller
      OC200

      Omada Hardware Controller

      • 2× Cổng Ethernet 10/100/1000 Mbps
      • Nguồn cấp 802.3af/at PoE hoặc Micro-USB
      • Quản lý tập trung cho Access Point, Switch và Gateway
      • Truy cập đám mây (Cloud Access)
      • Khuyên dùng để quản lý tối đa 25 thiết bị

    Phần Mềm

    • Bộ điều khiển phần mềm Omada Software Controller
       
        Compare
      • Bộ điều khiển phần mềm Omada Software Controller
      • Bộ điều khiển phần mềm Omada Software Controller
      • Bộ điều khiển phần mềm Omada Software Controller
      Omada Software Controller

      Bộ điều khiển phần mềm Omada Software Controller

      • Quản lý tập trung cho AP, Switch và Router
      • Truy cập Cloud
      • Lên tới 1500 Thiết bị
      • Giám sát theo thời gian thực
      • Bảng điều khiển dễ sử dụng

    Power & PoE

    • Omada PoE++ Injector
       
        Compare
      • Omada PoE++ Injector
      • Omada PoE++ Injector
      • Omada PoE++ Injector
      POE380S

      Omada PoE++ Injector

      • 2× 10 Gbps Ports
      • IEEE802.3af/at/bt PoE++
      • Up to 90 W PoE Budget
      • Wall-mounting / Desktop
      • Plug & Play
    • 2.5G PoE+ Injector
       
        Compare
      • 2.5G PoE+ Injector
      • 2.5G PoE+ Injector
      • 2.5G PoE+ Injector
      POE260S

      2.5G PoE+ Injector

      • 2× 2.5 Gbps Ports
      • Complies with IEEE802.3af/at Standards
      • Up to 30 W Power Supply
      • Wall-mounting / Desktop
      • Plug and Play
    • Omada PoE++ Injector
       
        Compare
      • Omada PoE++ Injector
      • Omada PoE++ Injector
      • Omada PoE++ Injector
      POE170S

      Omada PoE++ Injector

      • 2× Cổng Gigabit
      • Tiêu chuẩn PoE IEEE 802.3af/at/bt
      • Cấp nguồn PoE lên tới 60 W
      • Cắm và Chạy (Plug and Play)
      • Để bàn / Gắn tường
    • PoE+ Injector
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • PoE+ Injector
      POE160S

      PoE+ Injector

      • 2 cổng Gigabit
      • Tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 802.3af/at
      • Công suất nguồn lên tới 30 W
      • Lắp đặt gắn tường / để bàn
      • Cắm & Chạy (Plug & Play)
    • Omada PoE Injector
       
        Compare
      • Omada PoE Injector
      • Omada PoE Injector
      • Omada PoE Injector
      POE150S

      Omada PoE Injector

      • 1× Gigabit PoE Port
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 802.3af
      • Up to 100 Meters
    • Omada Fast Ethernet PoE+ Extender
       
        Compare
      • Omada Fast Ethernet PoE+ Extender
      • Omada Fast Ethernet PoE+ Extender
      • Omada Fast Ethernet PoE+ Extender
      POE10E

      Omada Fast Ethernet PoE+ Extender

      • 2× 10/100Mbps Ports
      • Compliance with 802.3af/at devices
      • Output power up to 20W
      • Up to 250m transmitting range under 10 Mbps mode
      • Plug and Play
    • Omada PoE Splitter
       
        Compare
      • Omada PoE Splitter
      • Omada PoE Splitter
      • Omada PoE Splitter
      POE10R

      Omada PoE Splitter

      • 1× Gigabit PoE Port
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 802.3af
      • Up to 100 Meters
    • Omada 8-Port Gigabit Managed Reverse PoE Switch
       
        Compare
      • Omada 8-Port Gigabit Managed Reverse PoE Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Managed Reverse PoE Switch
      • Omada 8-Port Gigabit Managed Reverse PoE Switch
      RP108GE

      Omada 8-Port Gigabit Managed Reverse PoE Switch

      • 7× Gigabit PoE-in Ports
      • 1× Gigabit PoE-out Port
      • 1× DC-out port with 5 V/12 V
    • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 18W Omada
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 18W Omada
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 18W Omada
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 18W Omada
      POE4818G

      Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 18W Omada

      • 1 Cổng PoE Gigabit
      • 1 Cổng non-PoE Gigabit
      • Công suất PoE 18 W
      • Vỏ nhựa
    • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 24W Omada
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 24W Omada
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 24W Omada
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 24W Omada
      POE4824G

      Bộ tiếp nguồn PoE bị động 48V 24W Omada

      • 1 Cổng PoE Gigabit
      • 1 Cổng non-PoE Gigabit
      • Công suất PoE 24 W
      • Vỏ nhựa
    • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 24V 12W Omada
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 24V 12W Omada
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 24V 12W Omada
      • Bộ tiếp nguồn PoE bị động 24V 12W Omada
      POE2412G

      Bộ tiếp nguồn PoE bị động 24V 12W Omada

      • 1 Cổng PoE Gigabit
      • 1 Cổng non-PoE Gigabit
      • Công suất PoE 12 W
      • Vỏ nhựa

    Media Converter

    • Bộ chuyển đổi quang điện Omada 10G Multi-Gigabit SFP+
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện Omada 10G Multi-Gigabit SFP+
      MC420L

      Bộ chuyển đổi quang điện Omada 10G Multi-Gigabit SFP+

      • 1 Cổng SFP+
      • 1 Cổng RJ45 1G/2.5G/5G/10Gbps
      • Chế độ cổng quang 1G/10G và 2.5G
      • Khung gắn tủ mạng (rack) MC1400
    • Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM
      • Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM
      MC211CS-2

      Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM

      • 1 Cổng RJ45 Gigabit
      • 1 Cổng quang SC Gigabit
      • Mở rộng khoảng cách lên đến 2 km
    • Omada Gigabit WDM Media Converter
       
        Compare
      • Omada Gigabit WDM Media Converter
      • Omada Gigabit WDM Media Converter
      MC212CS-2

      Omada Gigabit WDM Media Converter

      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • 1× Gigabit SC Fiber Port
      • Extends Up to 2 km
    • Bộ chuyển đổi quang điện Multi-Mode 10/100Mbps
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện Multi-Mode 10/100Mbps
      MC100CM

      Bộ chuyển đổi quang điện Multi-Mode 10/100Mbps

      • 1× 100 M SC/UPC Port
      • 1× 10/100 M RJ45 Port
      • Up to 2 km
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM
      • Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM
      MC212CS-20

      Bộ chuyển đổi quang điện Omada Gigabit WDM

      • 1 Cổng RJ45 Gigabit
      • 1 Cổng quang SC Gigabit
      • Mở rộng khoảng cách lên đến 20 km
    • Omada Gigabit WDM Media Converter
       
        Compare
      • Omada Gigabit WDM Media Converter
      • Omada Gigabit WDM Media Converter
      MC211CS-20

      Omada Gigabit WDM Media Converter

      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • 1× Gigabit SC Fiber Port
      • Extends Up to 20 km
    • Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps
      MC110CS

      Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps

      865.000 VND
      • 1× 100M SC/UPC Port
      • 1× 10/100M RJ45 Port
      • Up to 20 km
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Omada 10/100Mbps WDM Media Converter
       
        Compare
      • Omada 10/100Mbps WDM Media Converter
      MC111CS

      Omada 10/100Mbps WDM Media Converter

      • 1× 100M SC/UPC Port
      • 1× 10/100M RJ45 Port
      • Up to 20 km
      • Chassis MC1400 Rack-mountable
    • Bộ chuyển đổi quang điện Omada 10/100 Mbps WDM
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện Omada 10/100 Mbps WDM
      MC112CSP-20

      Bộ chuyển đổi quang điện Omada 10/100 Mbps WDM

      • 1 Cổng PoE 802.3af
      • 1 Cổng quang SC Gigabit
      • Mở rộng khoảng cách lên đến 20 km
      • Công nghệ WDM
    • Gigabit Single-Mode Media Converter
       
        Compare
      • Gigabit Single-Mode Media Converter
      • Gigabit Single-Mode Media Converter
      • Gigabit Single-Mode Media Converter
      MC210CS

      Gigabit Single-Mode Media Converter

      • 1× Gigabit SC/UPC Port
      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • Up to 20 km
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện WDM 10/100Mbps
       
        Compare
      • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện WDM 10/100Mbps
      MC112CS

      Bộ Chuyển Đổi Quang Điện WDM 10/100Mbps

    • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
       
        Compare
      • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
      • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
      • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
      MC200CM

      Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit

      • 1× Gigabit SC/UPC Port
      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • Up to 550 m
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Gigabit SFP Media Converter
       
        Compare
      • Gigabit SFP Media Converter
      MC220L

      Gigabit SFP Media Converter

      • 1× Gigabit SFP Port
      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable

    Modules & Cable

    • Bộ thu phát quang Omada 100GBASE-SR4 QSFP28
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang Omada 100GBASE-SR4 QSFP28
      • Bộ thu phát quang Omada 100GBASE-SR4 QSFP28
      • Bộ thu phát quang Omada 100GBASE-SR4 QSFP28
      SM9110-SR4

      Bộ thu phát quang Omada 100GBASE-SR4 QSFP28

      • 100GBASE-SR4
      • DDM
      • Khoảng cách truyền lên đến 100 m
      • Có thể cắm nóng
      • Nhiệt độ hoạt động rộng
      • QSFP28
    • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-SR SFP28 LC
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-SR SFP28 LC
      • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-SR SFP28 LC
      • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-SR SFP28 LC
      SM6110-SR

      Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-SR SFP28 LC

      • 2 Cổng LC 25G
      • Đa mode 850 nm
      • Có thể cắm nóng
      • Khoảng cách lên đến 300 m
    • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-LR SFP28 LC
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-LR SFP28 LC
      • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-LR SFP28 LC
      • Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-LR SFP28 LC
      SM6110-LR

      Bộ thu phát quang Omada 25GBASE-LR SFP28 LC

      • 2 Cổng LC 25G
      • Đơn mode 1310 nm
      • Có thể cắm nóng
      • Khoảng cách lên đến 10 km
    • Omada 10G BASE-T RJ45 SFP+ Module
       
        Compare
      • Omada 10G BASE-T RJ45 SFP+ Module
      SM5310-T

      Omada 10G BASE-T RJ45 SFP+ Module

      • 10 Gigabit Connection
      • Plug and Play
      • Durable Metal Casing
      • High Compatibility**
    • Bộ thu phát quang song hướng Omada 10GBase-BX WDM SFP+ LC
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang song hướng Omada 10GBase-BX WDM SFP+ LC
      SM5110LSA-10

      Bộ thu phát quang song hướng Omada 10GBase-BX WDM SFP+ LC

      • Song hướng WDM
      • 1 Cổng LC 10G
      • Đơn mode
      • Có thể cắm nóng
      • Khoảng cách lên đến 10 km
    • Bộ thu phát quang song hướng Omada 10GBase-BX WDM SFP+ LC
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang song hướng Omada 10GBase-BX WDM SFP+ LC
      SM5110LSB-10

      Bộ thu phát quang song hướng Omada 10GBase-BX WDM SFP+ LC

      • Song hướng WDM
      • 1 Cổng LC 10G
      • Đơn mode
      • Có thể cắm nóng
      • Khoảng cách lên đến 10 km
    • Omada 1000BASE-T RJ45 SFP Module
       
        Compare
      • Omada 1000BASE-T RJ45 SFP Module
      SM331T

      Omada 1000BASE-T RJ45 SFP Module

      • Gigabit Connection
      • Plug and Play**
      • Durable Metal Casing
      • Ensured Compatibility***
    • Omada 10GBase-SR SFP+ LC Transceiver
       
        Compare
      • Omada 10GBase-SR SFP+ LC Transceiver
      SM5110-SR

      Omada 10GBase-SR SFP+ LC Transceiver

      • 2× 10G LC Ports
      • 850 nm Multi-mode
      • LC Duplex Connector
      • Up to 300 m Distance
    • Omada 10GBase-LR SFP+ LC Transceiver
       
        Compare
      • Omada 10GBase-LR SFP+ LC Transceiver
      SM5110-LR

      Omada 10GBase-LR SFP+ LC Transceiver

      • 2× 10G LC Ports
      • 1310 nm Single-Mode
      • LC Duplex Connector
      • Up to 10 km Distance
    • Omada 1000-Base-SX MMF Mini GBIC Module
       
        Compare
      • Omada 1000-Base-SX MMF Mini GBIC Module
      SM311LM

      Omada 1000-Base-SX MMF Mini GBIC Module

      • 2× Gigabit LC Ports
      • Multi-mode, MiniGBIC, LC Interface
      • Up to 550m/275m Distance
    • Omada 1000Base-LX SMF Mini GBIC Module
       
        Compare
      • Omada 1000Base-LX SMF Mini GBIC Module
      SM311LS

      Omada 1000Base-LX SMF Mini GBIC Module

      • 2× Gigabit LC Ports
      • Single-mode, Mini GBIC, LC Interface
      • Up to 20 km Distance
    • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
       
        Compare
      • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      SM321A

      Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module

      • 1× Gigabit LC Port
      • LC Connector
      • Single-Mode
      • Up to 20 km 
    • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
       
        Compare
      • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      SM321A-2

      Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module

      • Adopts the latest standard 1000Base-BX
      • Up to 2 km transmission distance in 9/125 μm SMF (Single-Mode Fiber)
      • Compatible with Small Form Pluggable Multi-Source Agreement (SFP-MSA)
      • Supports Digital Diagnostic Monitoring (DDM)
      • Supports Hot Swap
    • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
       
        Compare
      • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      SM321B

      Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module

      • 1× Gigabit LC Port
      • Single-Mode
      • Up to 20 km
    • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
       
        Compare
      • Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      SM321B-2

      Omada 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module

      • Adopts the latest standard 1000Base-BX
      • Up to 2 km transmission distance in 9/125 μm SMF (Single-Mode Fiber)
      • Compatible with Small Form Pluggable Multi-Source Agreement (SFP-MSA)
      • Supports Digital Diagnostic Monitoring (DDM)
      • Supports Hot Swap
    • 1000Base-SX MMF Industrial SFP Module
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • 1000Base-SX MMF Industrial SFP Module
      ISM311LM

      1000Base-SX MMF Industrial SFP Module

      • 2× cổng Gigabit LC
      • Multi-mode
      • Hỗ trợ giám sát chẩn đoán kỹ thuật số (DDM)
      • Khoảng cách truyền lên đến 550m
      • Thay thế nóng (Hot Swappable)
      • Dải nhiệt độ hoạt động cấp công nghiệp: -40 đến 85°C
    • Bộ thu phát quang song hướng SFP công nghiệp 1000Base-BX WDM
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang song hướng SFP công nghiệp 1000Base-BX WDM
      ISM321A-20

      Bộ thu phát quang song hướng SFP công nghiệp 1000Base-BX WDM

      • Song hướng WDM
      • 1 Cổng LC Gigabit
      • Đơn mode
      • Khoảng cách lên đến 20 km
      • Hỗ trợ DDM
      • Phạm vi nhiệt độ hoạt động công nghiệp: -40-85°C
      • Có thể cắm nóng
    • Bộ thu phát quang SFP công nghiệp song hướng 1000Base-BX WDM
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Bộ thu phát quang SFP công nghiệp song hướng 1000Base-BX WDM
      ISM321B-20

      Bộ thu phát quang SFP công nghiệp song hướng 1000Base-BX WDM

      • Song hướng WDM
      • 1 Cổng LC Gigabit
      • Đơn mode
      • Khoảng cách lên đến 20 km
      • Hỗ trợ DDM
      • Phạm vi nhiệt độ hoạt động công nghiệp: -40-85°C
      • Có thể cắm nóng
    • Cáp Kết Nối Trực Tiếp Omada 100G QSFP28 1 mét
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Cáp Kết Nối Trực Tiếp Omada 100G QSFP28 1 mét
      SM9220-1M

      Cáp Kết Nối Trực Tiếp Omada 100G QSFP28 1 mét

      • Truyền dữ liệu 100 Gbps
      • Đầu nối QSFP28 ở cả hai đầu
      • Khoảng cách lên đến 1 m
      • Nhiệt độ hoạt động rộng
      • Có thể cắm nóng
    • Cáp Kết Nối Trực Tiếp Omada 25G SFP28 1 mét
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Cáp Kết Nối Trực Tiếp Omada 25G SFP28 1 mét
      SM6220-1M

      Cáp Kết Nối Trực Tiếp Omada 25G SFP28 1 mét

      • Đầu nối SFP28 25G ở cả hai đầu
      • Khoảng cách lên đến 1 m
    • Omada 1 Meter 10G SFP+ Direct Attach Cable
       
        Compare
      • Omada 1 Meter 10G SFP+ Direct Attach Cable
      SM5220-1M

      Omada 1 Meter 10G SFP+ Direct Attach Cable

      • 10G SFP+ connector on both sides
      • Up to 1 m Distance
    • Omada 3 Meters 10G SFP+ Direct Attach Cable
       
        Compare
      • Omada 3 Meters 10G SFP+ Direct Attach Cable
      SM5220-3M

      Omada 3 Meters 10G SFP+ Direct Attach Cable

      • 10G SFP+ connector on both sides
      • Up to 3 m Distance
    • 1M Direct Attach SFP+ Cable
       
        Compare
      • 1M Direct Attach SFP+ Cable
      • 1M Direct Attach SFP+ Cable
      TXC432-CU1M

      1M Direct Attach SFP+ Cable

      • SFP+ connector on both sides
      • Up to 1 m Distance

    Giá đỡ & Phụ kiện gắn

    • 19-inch Switches Rack Mount Kit
       
        Compare
      • 19-inch Switches Rack Mount Kit
      • 19-inch Switches Rack Mount Kit
      • 19-inch Switches Rack Mount Kit
      RackMount Kit-19

      19-inch Switches Rack Mount Kit

      • Compatible with TP-Link 19-inch rack mount switches and other products.
      • Reliable metal materials
    • 13-inch Switches Rack Mount Kit
       
        Compare
      • 13-inch Switches Rack Mount Kit
      • 13-inch Switches Rack Mount Kit
      • 13-inch Switches Rack Mount Kit
      RackMount Kit-13

      13-inch Switches Rack Mount Kit

      • Compatible with TP-Link 13-inch rack mount switches and other products.
      • If not sure about the model of the switch, please measure the size of the mounting ears and the hole spacing of the switch, can be used if they match.
      • Reliable metal materials are selected, which are sturdy and durable, and the installation is firm and not easy to fall.
      • There are many compatible models, please pay attention to the size of the machine.
    • Omada 14-Slot Rackmount Chassis
       
        Compare
      • Omada 14-Slot Rackmount Chassis
      MC1400

      Omada 14-Slot Rackmount Chassis

      • Up to 14 Media Converter Units
      • 9 VDC / 0.6 A Power Output
      • Redundant Power Supply
      • Hot-Swappable
      • Rackmount
    • 150W AC Power Supply Module
       
        Compare
      • 150W AC Power Supply Module
      • 150W AC Power Supply Module
      PSM150-AC

      150W AC Power Supply Module

      • Up to 150 watts output power
      • Modular Main Power Supply for T3700G/T2700G Series Switches
    • Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
       
        Compare
      • Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
      • Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
      RPS150

      Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W

    • Dual Bay Rack-mountable RPS Shelf
       
        Compare
      • Dual Bay Rack-mountable RPS Shelf
      RPS2

      Dual Bay Rack-mountable RPS Shelf

      • Accommodates two RPS150 for 19-inch rack-mount installation
      • 19" 1U Rack Mount

    Compare Product(/3)