AX3000 Access Point WiFi 6 Gắn Tường
- Tốc độ WiFi 6 lên đến 2976 Mbps: 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz và 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz.†
- Phủ sóng Wi-Fi toàn diện trong từng phòng, mang đến kết nối liền mạch.
- Kết nối các thiết bị có dây thông qua 1 cổng downlink 1GbE.
- Thiết kế dễ lắp đặt và hỗ trợ chuẩn cấp nguồn 802.3af PoE, giúp triển khai nhanh chóng và thuận tiện.
- Các tính năng nâng cao: Quản lý tập trung, Mesh và Seamless Roaming.§
-

Tốc độ Wi-Fi 6
lên đến 3.0 Gbps† -

Wi-Fi 6
hiệu suất cao‡ -

2× cổng
Gigabit -

802.3af
PoE -

Bảo mật
nâng cao -

Quản lý cloud tập trung
-

Omada Mesh &
Chuyển vùng liền mạch§ -

Lắp đặt
dễ dàng
Mạng Wi-Fi riêng tư hoàn chỉnh trong từng phòng
Khách sạn
Kết nối từng phòng
với ngoại hình thanh lịch
Ký túc xá
Kết nối không dây và
có dây ổn định
Căn hộ
Truy cập mạng riêng tư và bảo mật
cho mỗi gia đình
Biệt thự
Phủ sóng Wi-Fi toàn nhà
với chuyển vùng liền mạch
Phòng họp
Phát trực tuyến và tải xuống
nhanh hơn theo nhu cầu
Văn phòng
Wi-Fi văn phòng/khách ổn định
trong mọi góc
Tốc độ Wi-Fi 6 AX3000 cực nhanh
-
5 GHz 2402 Mbps
-
2.4 GHz 574 Mbps
-

1024 QAM
-

Long OFDM Symbol
-

Kênh 160 MHz
Triển khai dễ dàng,
lắp đặt nhanh chóng
-
TP-Link PoE Switch
Cáp Ethernet
Triển khai dễ dàng với nguồn cấp qua PoE
-
Hộp âm tường
86 mmHộp âm tường
chuẩn EUThiết kế lắp đặt dễ dàng
Bảo mật mạng
toàn diện
-

Mạng khách bảo mật với lên đến 16 SSID
-

Nâng cao trải nghiệm
với đăng nhập qua SMS -

WPA3 cho mạng công cộng mở an toàn
-

Phát hiện Rogue AP
Tích hợp liền mạch vào Omada SDN
AP gắn trần
EAP650-Wall
AP ngoài trời
PoE Switch
VPN Gateway
dựa trên cloud
hoặc Essentials


| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | • Uplink: 1× Gigabit Ethernet Port• Downlink: 1× Gigabit Ethernet Port |
| Khóa bảo mật vật lý | No |
| Nút | Reset, LED |
| Bộ cấp nguồn | 802.3af PoE |
| Điện năng tiêu thụ | EU: 10.5 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 3.4 × 3.4 × 1.7 in (86 × 86 × 42.2 mm) |
| Ăng ten | 2 Dual-Band Antennas• 2.4 GHz: 2× 3 dBi• 5 GHz: 3× 5 dBi |
| Lắp | Wall Mounting (Screws included) |
| QUẢN LÝ | |
|---|---|
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | • Omada Hardware Controller• Omada Software Controller• Omada Cloud-Based Controller |
| Cloud Access | Yes. Require the use of an Omada controller. |
| Email Alerts | Yes |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Local/Remote Syslog |
| SSH | Yes |
| Quản lý dựa trên Web | HTTP/HTTPS |
| Quản lý L3 | Yes |
| Quản lý nhiều trang Web | Yes |
| Quản lý VLAN | Yes |
| Zero-Touch Provisioning | Yes. Requiring the use of Omada Cloud-Based Controller. |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Coverage | 450ft² (40㎡)*** |
| Concurrent Clients | 250+** |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Băng tần | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | • 5 GHz: Up to 2402 Mbps• 2.4 GHz: Up to 574 Mbps |
| Tính năng Wi-Fi | • 16 SSIDs (Up to 8 SSIDs on each band)• Enable/Disable Wireless Radio• Automatic Channel Assignment• Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm)• QoS(WMM)• Omada Mesh§• Seamless Roaming(802.11k/v/r)§• Beamforming• Rate Limit• Load Balance• Airtime Fairness• Band Steering• Reboot Schedule• Wireless Schedule• RADIUS Accounting• MAC Authentication• Wireless Statistics• Static IP/Dynamic IP |
| Bảo mật Wi-Fi | • Captive Portal Authentication§• Access Control• Wireless Mac Address Filtering• Wireless Isolation Between Clients• VLAN• Rogue AP Detection• 802.1X Support• WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| Công suất truyền tải | • CE: <20 dBm (2.4GHz, EIRP)<23 dBm (5GHz, EIRP ) |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point EAP650-Wall• Installation Guide• Mounting Kits |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows 11, Linux |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉)• Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)• Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing• Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing |
†Tốc độ tín hiệu không dây tối đa là tốc độ vật lý được xác định theo tiêu chuẩn IEEE 802.11. Tốc độ truyền dữ liệu và vùng phủ sóng không dây thực tế không được đảm bảo và có thể thay đổi do: (1) các yếu tố môi trường, bao gồm vật liệu xây dựng, vật cản và chướng ngại vật; (2) điều kiện mạng, bao gồm nhiễu cục bộ, lưu lượng và mật độ truy cập, vị trí lắp đặt sản phẩm, độ phức tạp của mạng và chi phí xử lý của hệ thống; và (3) giới hạn của thiết bị đầu cuối, bao gồm hiệu năng, vị trí, chất lượng kết nối và tình trạng của thiết bị.
‡Việc sử dụng WiFi 6 (802.11ax) và các tính năng của chuẩn này, bao gồm OFDMA và 1024-QAM, yêu cầu thiết bị đầu cuối phải hỗ trợ các tính năng tương ứng.
§Các tính năng Omada Mesh, Seamless Roaming, Captive Portal và Cloud Access yêu cầu sử dụng bộ điều khiển Omada SDN. Vui lòng tham khảo Hướng dẫn sử dụng của bộ điều khiển Omada SDN để biết phương pháp cấu hình.
*Các tính năng Zero-Touch Provisioning, Auto Channel Selection và Power Adjustment yêu cầu sử dụng Omada Cloud-Based Controller. Truy cập https://www.tp-link.com/en/omada-cloud-based-controller/product-list/ để xác nhận các mẫu thiết bị tương thích với Omada Cloud-Based Controller.
**Dung lượng thực tế phụ thuộc vào môi trường không dây và lưu lượng của các thiết bị kết nối, do đó thường thấp hơn số lượng kết nối tối đa được công bố.
***Giá trị vùng phủ sóng được tính toán dựa trên các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Vùng phủ sóng thực tế không được đảm bảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào khả năng của thiết bị đầu cuối và các yếu tố môi trường.